Lato vs Montserrat

So sánh cạnh nhau hai bộ Google Fonts.

Lato Sans Serif
Montserrat Sans Serif

So sánh ký tự

AaBbCcDdEeFfGg
HhIiJjKkLlMmNn
OoPpQqRrSsTtUu
VvWwXxYyZz
0123456789
AaBbCcDdEeFfGg
HhIiJjKkLlMmNn
OoPpQqRrSsTtUu
VvWwXxYyZz
0123456789

Bảng so sánh

Thuộc tính Lato Montserrat
Danh mục Sans Serif Sans Serif
Kiểu humanist-sans geometric-sans
Độ đậm 5 9
Độ đậm có sẵn
100 300 400 700 900
100 200 300 400 500 600 700 800 900
Nghiêng
Biến thể 10 18
Tập con
latin latin-ext
cyrillic cyrillic-ext latin latin-ext vietnamese
Tiếng Hàn Không Không
Độ phổ biến #8 #6
Nhà thiết kế Lukasz Dziedzic Julieta Ulanovsky
Giấy phép OFL OFL
Google Fonts Mở Mở

So sánh độ đậm

Lato

Thin (100)
Light (300)
Regular (400)
Bold (700)
Black (900)

Montserrat

Thin (100)
ExtraLight (200)
Light (300)
Regular (400)
Medium (500)
SemiBold (600)
Bold (700)
ExtraBold (800)
Black (900)

Thử các so sánh khác

Khám phá thêm các so sánh font cạnh nhau.