Nunito Sans vs Work Sans

So sánh cạnh nhau hai bộ Google Fonts.

Nunito Sans Sans Serif
Work Sans Sans Serif

So sánh ký tự

AaBbCcDdEeFfGg
HhIiJjKkLlMmNn
OoPpQqRrSsTtUu
VvWwXxYyZz
0123456789
AaBbCcDdEeFfGg
HhIiJjKkLlMmNn
OoPpQqRrSsTtUu
VvWwXxYyZz
0123456789

Bảng so sánh

Thuộc tính Nunito Sans Work Sans
Danh mục Sans Serif Sans Serif
Kiểu humanist-sans grotesque
Độ đậm 9 9
Độ đậm có sẵn
200 300 400 500 600 700 800 900 1000
100 200 300 400 500 600 700 800 900
Nghiêng
Biến thể 18 18
Tập con
cyrillic cyrillic-ext latin latin-ext vietnamese
latin latin-ext vietnamese
Tiếng Hàn Không Không
Độ phổ biến #16 #24
Nhà thiết kế Vernon Adams Wei Huang
Giấy phép OFL OFL
Google Fonts Mở Mở

So sánh độ đậm

Nunito Sans

ExtraLight (200)
Light (300)
Regular (400)
Medium (500)
SemiBold (600)
Bold (700)
ExtraBold (800)
Black (900)
1000 (1000)

Work Sans

Thin (100)
ExtraLight (200)
Light (300)
Regular (400)
Medium (500)
SemiBold (600)
Bold (700)
ExtraBold (800)
Black (900)

Thử các so sánh khác

Khám phá thêm các so sánh font cạnh nhau.