DM Sans vs Rubik

So sánh cạnh nhau hai bộ Google Fonts.

DM Sans Sans Serif
Rubik Sans Serif

So sánh ký tự

AaBbCcDdEeFfGg
HhIiJjKkLlMmNn
OoPpQqRrSsTtUu
VvWwXxYyZz
0123456789
AaBbCcDdEeFfGg
HhIiJjKkLlMmNn
OoPpQqRrSsTtUu
VvWwXxYyZz
0123456789

Bảng so sánh

Thuộc tính DM Sans Rubik
Danh mục Sans Serif Sans Serif
Kiểu geometric-sans rounded-sans
Độ đậm 10 7
Độ đậm có sẵn
100 200 300 400 500 600 700 800 900 1000
300 400 500 600 700 800 900
Nghiêng
Biến thể 20 14
Tập con
latin latin-ext
arabic cyrillic cyrillic-ext hebrew latin latin-ext
Tiếng Hàn Không Không
Độ phổ biến #20 #18
Nhà thiết kế Colophon Foundry Hubert and Fischer
Giấy phép OFL OFL
Google Fonts Mở Mở

So sánh độ đậm

DM Sans

Thin (100)
ExtraLight (200)
Light (300)
Regular (400)
Medium (500)
SemiBold (600)
Bold (700)
ExtraBold (800)
Black (900)
1000 (1000)

Rubik

Light (300)
Regular (400)
Medium (500)
SemiBold (600)
Bold (700)
ExtraBold (800)
Black (900)

Thử các so sánh khác

Khám phá thêm các so sánh font cạnh nhau.