EB Garamond vs Lora
So sánh cạnh nhau hai bộ Google Fonts.
EB Garamond
Serif
Lora
Serif
So sánh ký tự
AaBbCcDdEeFfGg
HhIiJjKkLlMmNn
OoPpQqRrSsTtUu
VvWwXxYyZz
0123456789
HhIiJjKkLlMmNn
OoPpQqRrSsTtUu
VvWwXxYyZz
0123456789
AaBbCcDdEeFfGg
HhIiJjKkLlMmNn
OoPpQqRrSsTtUu
VvWwXxYyZz
0123456789
HhIiJjKkLlMmNn
OoPpQqRrSsTtUu
VvWwXxYyZz
0123456789
Bảng so sánh
| Thuộc tính | EB Garamond | Lora |
|---|---|---|
| Danh mục | Serif | Serif |
| Kiểu | old-style | transitional |
| Độ đậm | 5 | 4 |
| Độ đậm có sẵn |
400
500
600
700
800
|
400
500
600
700
|
| Nghiêng | Có | Có |
| Biến thể | 10 | 8 |
| Tập con |
cyrillic
cyrillic-ext
greek
greek-ext
latin
latin-ext
vietnamese
|
cyrillic
cyrillic-ext
latin
latin-ext
math
symbols
vietnamese
|
| Tiếng Hàn | Không | Không |
| Độ phổ biến | #66 | #31 |
| Nhà thiết kế | Georg Duffner | Cyreal |
| Giấy phép | OFL | OFL |
| Google Fonts | Mở | Mở |
So sánh độ đậm
EB Garamond
Regular (400)
Medium (500)
SemiBold (600)
Bold (700)
ExtraBold (800)
Lora
Regular (400)
Medium (500)
SemiBold (600)
Bold (700)
Thử các so sánh khác
Khám phá thêm các so sánh font cạnh nhau.