Lato vs Open Sans

So sánh cạnh nhau hai bộ Google Fonts.

Lato Sans Serif
Open Sans Sans Serif

So sánh ký tự

AaBbCcDdEeFfGg
HhIiJjKkLlMmNn
OoPpQqRrSsTtUu
VvWwXxYyZz
0123456789
AaBbCcDdEeFfGg
HhIiJjKkLlMmNn
OoPpQqRrSsTtUu
VvWwXxYyZz
0123456789

Bảng so sánh

Thuộc tính Lato Open Sans
Danh mục Sans Serif Sans Serif
Kiểu humanist-sans humanist-sans
Độ đậm 5 6
Độ đậm có sẵn
100 300 400 700 900
300 400 500 600 700 800
Nghiêng
Biến thể 10 12
Tập con
latin latin-ext
cyrillic cyrillic-ext greek greek-ext hebrew latin latin-ext math symbols vietnamese
Tiếng Hàn Không Không
Độ phổ biến #8 #2
Nhà thiết kế Lukasz Dziedzic Steve Matteson
Giấy phép OFL OFL
Google Fonts Mở Mở

So sánh độ đậm

Lato

Thin (100)
Light (300)
Regular (400)
Bold (700)
Black (900)

Open Sans

Light (300)
Regular (400)
Medium (500)
SemiBold (600)
Bold (700)
ExtraBold (800)

Thử các so sánh khác

Khám phá thêm các so sánh font cạnh nhau.