Noto Sans vs Noto Sans JP

So sánh cạnh nhau hai bộ Google Fonts.

Noto Sans Sans Serif
Noto Sans JP Sans Serif

So sánh ký tự

AaBbCcDdEeFfGg
HhIiJjKkLlMmNn
OoPpQqRrSsTtUu
VvWwXxYyZz
0123456789
AaBbCcDdEeFfGg
HhIiJjKkLlMmNn
OoPpQqRrSsTtUu
VvWwXxYyZz
0123456789

Bảng so sánh

Thuộc tính Noto Sans Noto Sans JP
Danh mục Sans Serif Sans Serif
Kiểu humanist-sans humanist-sans
Độ đậm 9 9
Độ đậm có sẵn
100 200 300 400 500 600 700 800 900
100 200 300 400 500 600 700 800 900
Nghiêng Không
Biến thể 18 9
Tập con
cyrillic cyrillic-ext devanagari greek greek-ext latin latin-ext vietnamese
cyrillic japanese latin latin-ext vietnamese
Tiếng Hàn Không Không
Độ phổ biến #13 #4
Nhà thiết kế Google Google
Giấy phép OFL OFL
Google Fonts Mở Mở

So sánh độ đậm

Noto Sans

Thin (100)
ExtraLight (200)
Light (300)
Regular (400)
Medium (500)
SemiBold (600)
Bold (700)
ExtraBold (800)
Black (900)

Noto Sans JP

Thin (100)
ExtraLight (200)
Light (300)
Regular (400)
Medium (500)
SemiBold (600)
Bold (700)
ExtraBold (800)
Black (900)

Thử các so sánh khác

Khám phá thêm các so sánh font cạnh nhau.